bos primigenius

bos primigenius

A museum display features a skeleton of Bos primigenius.

Định nghĩa

Danh từ: Bos primigenius (danh pháp khoa học) tên gọi của một loài rừng châu Âu sừng dài đã tuyệt chủng gần đây; được coi một trong những tổ tiên của nhà hiện nay.

dụ sử dụng
Cách sử dụng nâng cao
  • Bos primigenius thường xuất hiện trong các văn bản khoa học, nghiên cứu về tiến hóa động vật hoặc khảo cổ học, đặc biệt khi thảo luận về nguồn gốc của gia súc.
  • Trong ngữ cảnh lịch sử, loài này còn được gọi là rừng châu Âu hoặc auroch (từ tiếng Đức).
Biến thể từ gần giống
  • Auroch (danh từ): tên gọi thông thường của trong tiếng Anh, thường dùng trong văn phong không chuyên.
  • rừng châu Âu (danh từ): tên dịch thuật tiếng Việt, chỉ loài hoang dã lớn đã tuyệt chủng này.
Từ đồng nghĩa
  • Auroch (danh từ): đồng nghĩa hoàn toàn với .
  • rừng sừng dài (danh từ): mô tả đặc điểm ngoại hình của loài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan đây danh từ khoa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.